Đền Thờ Ông Bà Đỗ Công Tường: Giải Mã Nguồn Gốc Tên Gọi Thành Phố Cao Lãnh

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao thành phố Cao Lãnh lại có cái tên như vậy? Đằng sau cái tên quen thuộc này là một câu chuyện cảm động về tấm lòng hy sinh cao cả của một cặp vợ chồng vào đầu thế kỷ 19. Từ “Câu Lãnh” đến “Cao Lãnh” – hành trình biến đổi tên gọi này gắn liền với ông bà Đỗ Công Tường, những người tiên phong khai phá vùng đất Đồng Tháp Mười hoang vu, đặt nền móng cho một thành phố phát triển như ngày nay.

Đền thờ ông bà Đỗ Công Tường không chỉ là di tích lịch sử – văn hóa quốc gia, mà còn là nơi lưu giữ câu chuyện về nguồn gốc địa danh độc đáo này. Đây là trường hợp hiếm có trong lịch sử Việt Nam khi tên của một con người trở thành tên gọi chính thức của cả một vùng đất, từ quận, huyện, thị xã cho đến thành phố như hiện nay. Hãy cùng Nam Thiên Travel khám phá câu chuyện đầy xúc động này và tìm hiểu về di tích văn hóa đặc biệt mang đậm bản sắc đất sen hồng Đồng Tháp!

Mục Lục:

Ông Bà Đỗ Công Tường – Người Đặt Nền Móng Cao Lãnh

Xuất Thân Và Hành Trình Lập Nghiệp

Ông Đỗ Công Tường, tên chữ Công Tường, tục danh là “Lãnh”, là người miền Trung có học thức và đức độ. Vào khoảng năm 1817, dưới triều vua Gia Long, khi miền Nam đang trong thời kỳ khẩn hoang lập ấp, ông cùng vợ đã quyết định rời quê hương, vượt hàng trăm cây số đường sông nước để vào Nam tìm kiếm cuộc sống mới.

Hành trình của ông bà dừng lại tại làng Mỹ Trà, một vùng đất hoang vu thuộc xứ Sa Đéc (nay là phường 2, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp). Thời điểm đó, nơi đây chỉ là một vùng đất trống trải, cỏ dại um tùm, ít có dấu chân người qua lại. Nhưng với đôi mắt nhìn xa trông rộng, ông bà nhận thấy tiềm năng của mảnh đất này – gần sông, đất phù sa màu mỡ, thuận lợi cho cả giao thông đường thủy lẫn sinh sống.

Không sợ gian khổ, vợ chồng ông bắt tay vào công việc khai phá đất hoang. Từng mảnh đất hoang được khai khẩn, từng cây giống được ươm trồng. Nhờ sự cần cù, chịu khó và có phương pháp canh tác khoa học, không bao lâu sau, vườn tược của ông bà đã tươi tốt, đặc biệt là vườn quýt trở nên nổi tiếng với những trái quýt ngọt thơm, sai trĩu cành.

Từ nguồn thu nhập từ vườn quýt, gia đình ông bà dần khá giả, trở thành một trong những hộ dân đầu tiên lập nghiệp thành công tại vùng đất mới này. Câu chuyện thành công của ông bà đã truyền cảm hứng cho nhiều người dân khác cùng đến khai phá, biến vùng đất hoang vu dần trở thành một xóm làng sinh động.

Công Lao Khai Phá Và Phát Triển

Khai khẩn đất hoang – Biến hoang thành ngọc

Công lao đầu tiên và quan trọng nhất của ông bà Đỗ Công Tường chính là công cuộc khai khẩn đất hoang, biến vùng đất cỏ dại thành vườn tược tươi tốt. Thời kỳ đầu thế kỷ 19, vùng Đồng Tháp Mười còn là một vùng đất mới, thiên nhiên hoang sơ với nhiều khó khăn. Nhưng với ý chí kiên cường và sự nhẫn nại, ông bà đã từng ngày, từng giờ san ủi, làm đất, trồng cây.

Vườn quýt của ông bà không chỉ rộng lớn mà còn được chăm sóc cẩn thận, tạo ra những trái quýt chất lượng cao. Sản phẩm từ vườn không chỉ đủ dùng cho gia đình mà còn dư thừa để bán, mang lại nguồn thu nhập ổn định. Thành công trong canh tác của ông bà đã chứng minh rằng vùng đất này hoàn toàn có thể sinh sống và phát triển, thu hút thêm nhiều người dân từ nơi khác đến lập nghiệp.

Thành lập chợ Vườn Quýt – Đầu mối giao thương

Công lao thứ hai và đặc biệt quan trọng của ông bà chính là việc tạo dựng nên chợ Vườn Quýt – tiền thân của thành phố Cao Lãnh ngày nay. Vườn quýt của ông bà có vị trí đắc địa: gần sông, thuận tiện cho cả giao thông đường thủy lẫn đường bộ. Không gian vườn rộng rãi, thoáng mát với những hàng cây quýt che bóng mát rượi, tạo nên một địa điểm lý tưởng.

Nhận thấy lợi thế này, ông bà đã mở rộng vườn, sắp xếp không gian để người dân trong vùng có thể tập trung về đây mua bán, trao đổi hàng hóa. Ban đầu chỉ là những buổi họp chợ nhỏ, vài ba người bán nông sản, nhưng dần dần, nhờ vị trí thuận lợi và sự hiếu khách của ông bà, ngày càng có nhiều người đến. Chợ phiên dần hình thành, tần suất họp chợ tăng lên, hàng hóa đa dạng hơn.

Lâu dần, nơi đây trở thành một chợ búa sầm uất, là trung tâm giao thương của cả vùng. Người dân từ khắp nơi đổ về mua bán, trao đổi hàng hóa. Từ một vườn quýt, nơi đây đã phát triển thành một đầu mối kinh tế quan trọng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của toàn vùng. Có thể nói, ông bà Đỗ Công Tường chính là người đặt nền móng đầu tiên cho thành phố Cao Lãnh về mặt kinh tế – thương mại.

Vai trò lãnh đạo cộng đồng – Câu đương công minh

Bên cạnh công lao vật chất, ông bà Đỗ Công Tường còn có vai trò tinh thần rất lớn đối với cộng đồng. Ông là người có học thức, thông thuộc kinh sách Nho giáo, hiểu rõ lễ nghĩa, luân thường đạo lý. Tính cách của ông cương trực, chính trực, luôn đứng về phía công lý và sự thật. Trong mọi việc, ông luôn suy xét kỹ lưỡng, xử lý công bằng, không thiên vị.

Nhận thấy đức độ và tài năng của ông, người dân trong thôn đã cử ông giữ chức “Câu đương” – một chức vị quan trọng trong tổ chức làng xã thời phong kiến. Câu đương có nhiệm vụ trông coi, quản lý các công việc chung của làng, đặc biệt là phân xử những vụ tranh chấp, tranh tụng nhỏ giữa dân làng về ruộng đất, tài sản, hoặc những mâu thuẫn trong sinh hoạt hàng ngày.

Trong vai trò Câu đương, ông Đỗ Công Tường đã thể hiện sự công minh, khách quan. Mọi vụ việc đến tay ông đều được xem xét kỹ lưỡng, lắng nghe ý kiến các bên, sau đó đưa ra phán quyết dựa trên lẽ phải và luân lý. Nhờ cách xử lý công bằng, hợp tình hợp lý, ông được dân chúng quanh vùng vô cùng kính trọng và mến mộ. Uy tín của ông vượt ra ngoài phạm vi làng Mỹ Trà, lan rộng đến các làng xóm lân cận.

Người dân không chỉ kính trọng ông vì tài năng và đức độ, mà còn biết ơn ông bà vì những đóng góp thiết thực cho sự phát triển của vùng đất. Chính sự kết hợp giữa công lao vật chất (khai phá đất, lập chợ) và tinh thần (lãnh đạo cộng đồng) đã làm cho ông bà trở thành những nhân vật trung tâm trong đời sống làng xã, là hình mẫu mà mọi người ngưỡng mộ và noi theo.

Câu Chuyện “Chết Thay Cho Dân”

Bối cảnh đau thương

Năm Canh Thìn (1820), chỉ vài năm sau khi ông bà Đỗ Công Tường lập nghiệp tại làng Mỹ Trà, một tai họa lớn ập đến với vùng đất này. Tiết trời thất thường, thời tiết biến động khôn lường với những cơn mưa dầm kéo dài xen lẫn nắng nóng gay gắt. Sự thay đổi khí hậu đột ngột này tạo điều kiện cho các loại dịch bệnh phát triển mạnh mẽ.

Dịch tả bùng phát với tốc độ kinh hoàng, lây lan nhanh chóng từ nhà này sang nhà khác, từ làng này sang làng kia. Người dân lần lượt ngã bệnh, triệu chứng ban đầu là đau bụng dữ dội, tiêu chảy không kiểm soát, sau đó mất nước nghiêm trọng dẫn đến tử vong chỉ trong vài ngày. Y học thời bấy giờ còn lạc hậu, chưa có thuốc đặc trị, nên dịch bệnh cứ hoành hành không ngừng.

Mỗi ngày trôi qua, làng Mỹ Trà lại chứng kiến thêm nhiều người ra đi. Tiếng khóc than từ các nhà vang lên liên tục. Không khí tang tóc, đau thương bao trùm cả vùng. Những người may mắn chưa nhiễm bệnh thì sống trong lo lắng, sợ hãi, không biết khi nào tai họa sẽ ập đến với mình và gia đình. Tình trạng này khiến cả làng rơi vào tuyệt vọng, mất đi niềm tin vào cuộc sống.

Hành động cao cả

Chứng kiến cảnh đau thương của dân làng, lòng ông bà Đỗ Công Tường đau như cắt. Là những người có công khai phá vùng đất này, ông bà coi dân làng như gia đình của mình. Mỗi người chết đi là một nỗi đau riêng, mỗi tiếng khóc thương là một nhát dao cắt vào tim. Ông bà không thể đứng nhìn dân làng tiếp tục chết dần như vậy.

Sau nhiều đêm trằn trọc suy nghĩ, ông bà quyết định làm một việc mà có lẽ chỉ những người có tấm lòng cao thượng nhất mới dám nghĩ đến. Ông bà đặt bàn hương án trang trọng, thắp hương khấn vái với trời đất, với các vị thần linh. Lời khấn nguyện của ông bà thật đơn giản nhưng đầy xúc động: xin được chết thay cho dân chúng, xin cầu cho dịch bệnh mau chóng chấm dứt, xin cho dân làng được bình yên trở lại.

Sau khi khấn nguyện xong, ông bà bắt đầu hành trình khổ hạnh của mình. Trong ba ngày liên tiếp, ông bà chay lạt hoàn toàn, không ăn cơm, chỉ uống nước lã. Ngày ngày, ông bà quỳ trước bàn thờ, tụng kinh, cầu nguyện không ngừng nghỉ. Dù tuổi đã cao, sức khỏe không còn dồi dào, nhưng ông bà vẫn kiên trì thực hiện lời nguyện của mình với tất cả sự thành kính.

Tin tức về việc ông bà Đỗ Công Tường khấn nguyện chết thay cho dân nhanh chóng lan trả khắp làng. Người dân vừa cảm động vừa lo lắng. Họ không muốn mất đi những người đã có công lớn với vùng đất này, nhưng đồng thời cũng khâm phục lòng hy sinh cao cả của ông bà. Nhiều người đến khuyên ông bà dừng lại, giữ gìn sức khỏe, nhưng ông bà kiên quyết tiếp tục.

Kết cục thương tâm và phép màu

Ngày thứ ba của hành trình khổ hạnh, cơ thể yếu đuối vì nhịn đói cùng với sức lực đã cạn kiệt sau nhiều ngày cầu nguyện không nghỉ ngơi, bà Đỗ Công Tường bắt đầu lâm bệnh. Ban đầu chỉ là mệt mỏi, choáng váng, nhưng tình trạng nhanh chóng xấu đi. Đến tối hôm đó, bà không còn sức lực để đứng dậy. Dù được chăm sóc hết lòng, nhưng sức khỏe của bà không thể hồi phục. Rạng sáng ngày hôm sau, bà đã nhắm mắt xuôi tay, ra đi trong yên bình.

Ông Đỗ Công Tường đau đớn tột cùng trước sự ra đi của người bạn đời. Nhưng ngay cả trong nỗi đau mất mát, ông vẫn không quên lời nguyện của mình với dân làng. Ông tiếp tục quỳ trước bàn thờ, cầu nguyện cho dịch bệnh chấm dứt. Tuy nhiên, cơ thể ông đã quá kiệt sức, lại thêm nỗi đau tinh thần khi mất đi người bạn đời. Chỉ một ngày sau khi bà qua đời, ông cũng lâm bệnh nặng và qua đời ngay trong ngày hôm sau.

Điều kỳ diệu là ngay sau khi ông bà Đỗ Công Tường qua đời, dịch bệnh tả đang hoành hành dữ dội bỗng nhiên lắng xuống. Không còn ca bệnh mới xuất hiện, những người bệnh đã nhiễm dần hồi phục. Chỉ trong vài ngày, dịch bệnh hoàn toàn chấm dứt, như thể chưa từng xuất hiện. Điều này khiến người dân tin rằng lòng thành của ông bà đã thấu đến trời đất, các vị thần linh đã cảm động và chấp nhận lời cầu nguyện của ông bà.

Ý nghĩa và di sản tinh thần

Câu chuyện về sự hy sinh của ông bà Đỗ Công Tường đã trở thành huyền thoại, được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Lòng thành cảm động trời đất của ông bà không chỉ là một câu chuyện đẹp mà còn là bài học sâu sắc về tinh thần hy sinh vì cộng đồng – một giá trị cốt lõi trong văn hóa Việt Nam.

Hành động của ông bà thể hiện đức độ sáng ngời của những bậc tiền nhân: lòng nhân ái bao la, sẵn sàng hy sinh bản thân vì hạnh phúc của người khác. Trong thời đại ngày nay, khi xã hội ngày càng vật chất hóa, câu chuyện về ông bà Đỗ Công Tường càng trở nên quý giá, nhắc nhở chúng ta về những giá trị đạo đức cao đẹp: lòng tốt, sự hy sinh, tinh thần vì cộng đồng.

Tin rằng ông bà đã chết thay cho dân làng, mang lại sự sống cho mọi người, người dân đã quyết định xây dựng một ngôi miếu để thờ phụng ông bà. Ngôi miếu ban đầu còn đơn sơ, nhưng qua các thời kỳ được trùng tu, mở rộng, trở thành đền thờ trang nghiêm như ngày nay. Hương khói ngày đêm tỏa lên từ bàn thờ không chỉ là lòng biết ơn mà còn là sự tưởng nhớ, tri ân đối với những người đã hiến dâng cả cuộc đời và sinh mạng cho vùng đất Cao Lãnh.

Kiến Trúc Đền Thờ Đỗ Công Tường

Vị Trí Và Quy Mô

Đền thờ và mộ ông bà Đỗ Công Tường tọa lạc tại số 64, đường Lê Lợi, phường 2, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp – ngay trung tâm thành phố, rất thuận tiện cho việc tham quan. Đây là một tổ hợp kiến trúc hoàn chỉnh, bao gồm ba công trình chính: đền thờ, nhà khách và ngôi mộ.

Toàn bộ khu di tích mang vẻ cổ kính, trang nghiêm nhưng vẫn ấm cúng, gần gũi. Không gian xung quanh được chăm sóc cẩn thận với những cây xanh bóng mát, sân đình rộng rãi, sạch sẽ. Từ cổng chính bước vào, du khách sẽ cảm nhận ngay được không khí thiêng liêng và sự tĩnh lặng đặc trưng của một nơi thờ tự.

Quy mô của đền thờ khá lớn, phù hợp với vai trò là di tích quốc gia và là nơi thờ phụng những vị tiền nhân có công lớn với vùng đất này. Các công trình trong khu di tích được xây dựng bằng vật liệu kiên cố, được trang trí, chạm trổ tỉ mỉ theo phong cách kiến trúc thời Nguyễn, mang đậm tính đặc trưng của đình, đền Nam bộ vào cuối thế kỷ XIX.

Cổng Tam Quan

Cổng Tam Quan là điểm nhấn đầu tiên khi du khách đến thăm đền thờ ông bà Đỗ Công Tường. Đây là kiến trúc truyền thống của các đền đình Việt Nam, tượng trưng cho sự phân chia giữa thế giới thế t属 bên ngoài và không gian linh thiêng bên trong.

Kiến trúc tổng thể

Cổng Tam Quan được thiết kế với ba cửa: một cửa chính ở giữa rộng lớn, hai cửa phụ ở hai bên nhỏ hơn. Mỗi cửa đều có mái nóc riêng, được lợp bằng ngói âm dương theo kiểu truyền thống. Ba mái nóc này tạo thành một tổng thể hài hòa, vừa trang trọng vừa uyển chuyển.

Mái cổng được trang trí với nhiều họa tiết hoa văn tinh xảo, từ những đường nét uốn lượn của lá sen, hoa sen, đến các họa tiết rồng phượng cách điệu. Các họa tiết này không chỉ mang tính thẩm mỹ cao mà còn chứa đựng ý nghĩa tâm linh sâu sắc, tượng trưng cho sự thanh khiết, cao quý và may mắn. Màu sắc chủ đạo của cổng là vàng và đỏ – hai màu truyền thống trong văn hóa Việt Nam, tượng trưng cho sự hưng thịnh, giàu sang và may mắn.

Phía trên cổng chính, một tấm biển lớn được treo trang trọng với dòng chữ đề “Đền Thờ Ông Bà Đỗ Công Tường” viết bằng chữ Hán Nôm, nét chữ đậm nét, phảng phất nét văn hóa cổ truyền. Tấm biển này không chỉ thông báo về công trình mà còn thể hiện sự tôn kính đối với những vị tiền nhân được thờ phụng tại đây.

Tượng sư tử canh cổng

Một trong những điểm đặc biệt của Cổng Tam Quan chính là bốn tượng sư tử đá được đặt ở hai bên cổng. Sư tử trong văn hóa phương Đông được coi là linh vật mạnh mẽ, có khả năng xua đuổi tà ma, bảo vệ nơi linh thiêng.

Hai tượng sư tử mẹ được đặt ở vị trí ngoài cùng, với tư thế ngồi xổm nghiêm trang, ánh mắt nhìn thẳng về phía trước như đang canh chừng mọi điều xấu xa, tà khí không được xâm nhập vào không gian thiêng liêng bên trong. Đầu sư tử mẹ được chạm khắc tỉ mỉ từng đường nét bờm, miệng há to thể hiện sức mạnh và uy nghiêm. Ý nghĩa của hai tượng sư tử mẹ là bảo vệ, xua đuổi mọi điều xui xẻo, tà khí, đảm bảo không gian trong đền luôn thanh tịnh.

Hai tượng sư tử con được đặt ở vị trí bên trong, gần cổng hơn. Khác với tư thế nghiêm nghị của sư tử mẹ, hai sư tử con có vẻ ngoài vui tươi, hoạt bát hơn. Chúng được khắc họa đang đùa giỡn với những trái cầu đá bên dưới chân. Trái cầu trong văn hóa phương Đông tượng trưng cho sự hoàn mỹ, viên mãn, cũng như quyền lực và trí tuệ.

Hình ảnh sư tử con đùa giỡn với trái cầu biểu tượng cho một cảnh sắc thanh bình, yên ổn – khi không có tà khí, chiến tranh, mọi sinh vật đều được sống trong hòa bình và vui vẻ. Đây cũng là lời chúc phúc cho vùng đất Cao Lãnh luôn được bình yên, phồn vinh, nhân dân được sống trong ấm no, hạnh phúc.

Bốn tượng sư tử này không chỉ có giá trị trang trí mà còn mang ý nghĩa phong thủy sâu sắc, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố bảo vệ (sư tử mẹ) và yếu tố bình an (sư tử con), tạo nên một không gian linh thiêng và cân bằng.

Chánh Điện

Bước qua Cổng Tam Quan, du khách sẽ đến với Chánh điện – công trình chính và quan trọng nhất của đền thờ ông bà Đỗ Công Tường.

Thiết kế kiến trúc

Chánh điện được thiết kế theo kiểu kiến trúc “mái chồng mái” đặc trưng của đền đình miền Nam. Từ bên ngoài nhìn vào, du khách sẽ thấy nhiều tầng mái xếp chồng lên nhau, tạo thành một tổng thể uy nghi nhưng vẫn nhẹ nhàng, thanh thoát. Kiểu kiến trúc này không chỉ đẹp mắt mà còn có ý nghĩa tâm linh: mỗi tầng mái tượng trưng cho một tầng trời, thể hiện sự tôn kính của thế gian đối với những vị được thờ phụng.

Về kích thước, Chánh điện khá rộng lớn với bề ngang và chiều sâu đáng kể. Không gian rộng rãi này không chỉ phục vụ nhu cầu thờ cúng mà còn đáp ứng được việc tổ chức các lễ hội, tế lễ lớn khi có hàng trăm, thậm chí hàng nghìn người tham dự.

Toàn bộ Chánh điện được xây dựng bằng vật liệu kiên cố. Mái đền được lợp bằng ngói thanh lưu ly – loại ngói cao cấp, bóng loáng, có độ bền cao, chống chịu được thời tiết khắc nghiệt của miền Nam. Màu xanh ngọc của ngói lưu ly tạo nên vẻ đẹp cổ kính, sang trọng cho toàn bộ công trình.

Bình phong – Bia công đức

Ngay khi bước vào cửa chính của Chánh điện, du khách sẽ gặp một tấm bia đá lớn được đặt ngay chính giữa lối đi. Đây là tấm bia công đức, ghi chép lại những công lao to lớn của ông bà Đỗ Công Tường đối với vùng đất Cao Lãnh.

Tấm bia này có tác dụng như một bức bình phong (paravent), ngăn cách nhẹ nhàng giữa lối vào và không gian thờ tự chính. Theo quan niệm phong thủy, bình phong có tác dụng chặn những luồng khí xấu từ bên ngoài bay thẳng vào không gian thiêng liêng, đồng thời tạo ra một khoảng đệm giúp người vào đền có thời gian tịnh tâm, chuẩn bị tinh thần trước khi đến trước bàn thờ.

Nội dung trên bia được khắc bằng chữ Hán Nôm, kể lại câu chuyện về ông bà Đỗ Công Tường: từ việc vào Nam lập nghiệp, khai phá đất hoang, thành lập chợ, đến hành động cao cả chết thay cho dân làng. Đây là tài liệu lịch sử quý giá, giúp du khách hiểu rõ hơn về công lao của những vị tiền nhân.

Không gian bên trong – Thiêng liêng và tĩnh lặng

Không gian bên trong Chánh điện được trang hoàng rực rỡ với hệ thống đèn lồng đỏ, hoành phi, câu đối, nhưng vẫn đượm một vẻ thâm u, tạo nên không khí thiêng liêng và tĩnh lặng đến lạ thường. Ánh sáng trong đền được điều chỉnh vừa đủ: không quá sáng để giữ được nét huyền bí, cũng không quá tối để người thờ cúng có thể nhìn rõ.

Toàn bộ không gian được chia thành nhiều gian thờ, mỗi gian có bàn thờ riêng, thờ các vị thần khác nhau. Sự phân chia này theo truyền thống đình đền Việt Nam, nơi không chỉ thờ vị chính mà còn thờ các vị phụ liên quan.

  • Gian thờ Quan Thánh Đế: Vị thần võ, tượng trưng cho sự dũng mãnh, trung nghĩa, được thờ để bảo vệ đền thờ và vùng đất.
  • Gian thờ Khổng Tử: Đại diện cho học vấn, đạo đức, tri thức. Việc thờ Khổng Tử thể hiện sự tôn kính đối với nho học và giáo dục.
  • Gian thờ Thành hoàng Đình Trung: Các vị thần bảo hộ địa phương, có công lao với vùng đất.

Mỗi gian thờ đều được trang trí tỉ mỉ với câu đối treo hai bên cột, hoành phi phía trên, tất cả đều sơn son thếp vàng, tạo vẻ trang nghiêm. Nội dung các câu đối thường ca ngợi công đức của các vị được thờ, hoặc thể hiện những giá trị đạo đức cao đẹp.

Khám Phá Thờ Ông Bà Đỗ Công Tường

Trung tâm của Chánh điện là khám thờ ông bà Đỗ Công Tường – nơi linh thiêng nhất trong toàn bộ đền thờ.

Nghệ thuật chạm trổ tinh xảo

Khám thờ được chế tác rất công phu, thể hiện trình độ nghệ thuật chạm khắc cao của các nghệ nhân thời xưa. Toàn bộ khám thờ được chạm trổ bằng gỗ quý, mọi chi tiết đều được tạo hình tỉ mỉ, từ những đường nét lớn đến những họa tiết nhỏ nhất.

Tứ linh (Long – Lân – Quy – Phượng)

Bốn con vật linh thiêng trong văn hóa phương Đông được khắc họa sinh động trên khám thờ:

  • Rồng (Long): Tượng trưng cho quyền lực, sự cao quý, uy nghiêm. Hình ảnh rồng được khắc với từng vẩy, từng móng, thể hiện sức mạnh và bản lĩnh.
  • Lân (Kỳ lân): Biểu tượng của sự nhân từ, hiền lành. Kỳ lân mang đến may mắn, tài lộc.
  • Quy (Rùa): Đại diện cho sự trường thọ, bền vững. Rùa gắn liền với sự kiên nhẫn và trí tuệ.
  • Phượng (Phượng hoàng): Tượng trưng cho sự cao quý, vẻ đẹp và sự tái sinh. Phượng hoàng mang ý nghĩa về hạnh phúc và thịnh vượng.

Song long tranh châu

Một trong những hình ảnh đẹp và ấn tượng nhất trên khám thờ là “song long tranh châu” – hai con rồng uốn lượn, xoắn quanh nhau, tranh giành viên ngọc (châu) ở giữa. Viên ngọc tượng trưng cho trí tuệ, quyền năng và sự hoàn mỹ. Hình ảnh này không chỉ đẹp mắt mà còn thể hiện sức mạnh, sự năng động và ý chí vươn lên.

Các họa tiết hoa văn khác

Ngoài các hình ảnh linh vật, khám thờ còn được trang trí với vô số họa tiết hoa văn tinh xảo: hoa sen (thanh khiết), cây tùng (trường thọ), cây trúc (khí tiết), hoa đào (may mắn), hoa cúc (trường thọ), cùng nhiều họa tiết lá cây, dây leo uốn lượn tạo nên tổng thể hài hòa, sinh động.

Tất cả các chi tiết chạm khắc đều được sơn son thếp vàng rực rỡ, tạo vẻ đẹp huy hoàng, trang nghiêm. Lớp son thếp vàng không chỉ làm đẹp mà còn bảo vệ gỗ, giúp công trình bền vững qua thời gian.

Di sản Hán Nôm quý giá

Bên cạnh nghệ thuật chạm khắc, đền thờ còn lưu giữ một kho tàng di sản Hán Nôm vô cùng quý giá bao gồm:

  • Sắc phong: Chiếu chỉ của vua ban cho ông bà, ghi nhận công lao. Đây là tài liệu lịch sử quan trọng, chứng minh giá trị của ông bà được triều đình công nhận.
  • Đối liễn: Các câu đối treo hai bên cột, viết bằng chữ Hán Nôm, nội dung ca ngợi công đức, đạo lý. Các câu đối thường có vần điệu, nghĩa lý sâu sắc.
  • Hoành phi: Tấm biển ngang treo phía trên bàn thờ hoặc các gian thờ, ghi những câu đề từ ngắn gọn nhưng súc tích, thể hiện tinh thần tôn kính.

Tất cả những di sản Hán Nôm này không chỉ có giá trị nghệ thuật, thẩm mỹ mà còn là tài liệu nghiên cứu lịch sử, văn hóa quan trọng của địa phương, cần được bảo tồn và phát huy.

Ngôi Mộ Của Ông Bà

Ngôi mộ của ông bà Đỗ Công Tường được đặt trong khuôn viên đền thờ, nằm ở vị trí trang trọng, dễ dàng tiếp cận để người dân và du khách có thể đến viếng. Mộ được xây dựng với quy mô khá đồ sộ, phù hợp với vị thế của những người có công lớn với vùng đất. Toàn bộ mộ được xây bằng vật liệu kiên cố như đá, xi măng, đảm bảo độ bền vững qua thời gian. Phần mộ phần được thiết kế hình vòm theo kiểu truyền thống, bề mặt được trang trí, chạm khắc các họa tiết trang nhã.

Trước mộ có bàn thờ nhỏ, luôn có hương khói nghi ngút, thể hiện lòng tôn kính của người dân địa phương và du khách từ khắp nơi. Xung quanh khu mộ được trồng cây xanh, tạo không gian yên tĩnh, thanh tịnh. Việc đặt mộ trong khuôn viên đền thờ thể hiện sự tôn kính đặc biệt – thân xác của ông bà được an nghỉ ngay tại nơi linh hồn được thờ phụng, tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh về mặt tâm linh.

Nhà Khách

Nhà khách là công trình phụ trợ nhưng không kém phần quan trọng trong tổng thể kiến trúc đền thờ. Công trình này nằm ở bên phải đền thờ chính, được xây dựng theo kiểu nhà Nam Bộ truyền thống.

Công năng:

Nhà khách có nhiều chức năng thiết thực:

  • Tiếp khách: Nơi đón tiếp các đoàn khách đến tham quan, chiêm bái, đặc biệt là các đoàn khách quan trọng hoặc những người đến từ xa.
  • Nơi sinh hoạt: Là không gian làm việc, nghỉ ngơi của những người phụ trách trông coi đền thờ, ban quản lý di tích.
  • Chuẩn bị lễ vật: Trong các dịp tế lễ, lễ hội, nhà khách là nơi chuẩn bị thức ăn cúng, sắp xếp lễ vật, tổ chức các hoạt động phục vụ lễ hội.

Không gian nhà khách được thiết kế thoáng mát, trang nhã nhưng không quá cầu kỳ. Đây là nơi kết nối giữa tính thiêng liêng của đền thờ và đời sống thực tế của cộng đồng, đảm bảo các hoạt động tín ngưỡng được diễn ra thuận lợi, chu đáo.

Lễ Hội Và Hoạt Động Tín Ngưỡng

Lễ Giỗ Hàng Năm

Hàng năm, vào ngày mùng 9 và mùng 10 tháng 6 âm lịch, đền thờ ông bà Đỗ Công Tường tổ chức lễ giỗ long trọng để tưởng nhớ công đức của hai vị tiền nhân. Đây là sự kiện văn hóa tâm linh quan trọng nhất trong năm, thu hút sự quan tâm của toàn thành phố Cao Lãnh và vùng lân cận.

Quy mô lễ hội:

Lễ giỗ ông bà Đỗ Công Tường không chỉ là một ngày lễ đơn thuần mà đã trở thành một lễ hội văn hóa lớn. Mỗi kỳ lễ hội thu hút hàng trăm nghìn lượt du khách từ khắp mọi miền đất nước đến chiêm bái, thể hiện lòng thành kính. Con số này cho thấy sức hút mạnh mẽ của di tích và tầm ảnh hưởng sâu rộng của ông bà Đỗ Công Tường trong lòng người dân.

Không chỉ người dân Cao Lãnh, mà cả những người con xa quê, những người kinh doanh buôn bán ở khắp nơi cũng tranh thủ về dự lễ vào dịp này. Họ coi đây là dịp để bày tỏ lòng biết ơn đối với những vị tiền nhân đã tạo dựng nên vùng đất này, đồng thời cầu mong sự bình an, may mắn cho gia đình và công việc làm ăn.

Nghi lễ truyền thống:

Lễ giỗ được tổ chức theo đúng nghi thức truyền thống, trang trọng và chu đáo. Ban tổ chức cùng các già làng, người có uy tín trong vùng sẽ chủ trì các nghi lễ. Lễ vật phong phú với các món ăn truyền thống của miền Nam: trái cây, bánh kẹo, heo quay, gà luộc, xôi, chè… tất cả đều được chuẩn bị kỹ lưỡng, bày biện đẹp mắt.

Không khí trong đền thờ vào những ngày này trở nên đặc biệt sôi động. Hương khói nghi ngút bay lên từ hàng nghìn nén nhang, tiếng kinh kệ vang lên trầm bổng, tạo nên một không gian thiêng liêng, cảm động. Người dân xếp hàng dài chờ đến lượt thắp hương, cúi đầu bái lạy, thầm nguyện ước.

Hoạt động văn hóa:

Bên cạnh phần lễ, lễ hội còn có nhiều hoạt động văn hóa, nghệ thuật phong phú:

  • Biểu diễn hát bội, đờn ca tài tử – những môn nghệ thuật truyền thống của miền Nam
  • Trò chơi dân gian: đánh đu, bịt mắt bắt dê, kéo co…
  • Chợ phiên với các gian hàng bán đặc sản địa phương, đồ lưu niệm
  • Triển lãm ảnh, tư liệu về lịch sử ông bà Đỗ Công Tường và vùng đất Cao Lãnh

Những hoạt động này không chỉ làm phong phú thêm lễ hội mà còn góp phần giáo dục truyền thống, gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa bản sắc của dân tộc.

Ý Nghĩa Lễ Hội

Lễ giỗ ông bà Đỗ Công Tường mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, vượt xa khuôn khổ của một lễ hội tín ngưỡng thông thường.

Truyền thống uống nước nhớ nguồn

“Uống nước nhớ nguồn” là một trong những giá trị đạo đức cốt lõi của dân tộc Việt Nam. Lễ giỗ ông bà Đỗ Công Tường chính là thể hiện rõ nét nhất cho truyền thống này. Người dân Cao Lãnh nói riêng, Đồng Tháp nói chung luôn ghi nhớ công lao của những người tiền bối đã mở đất, lập làng, tạo dựng nên cuộc sống văn minh, thịnh vượng như ngày nay.

Việc tổ chức lễ giỗ long trọng hàng năm là cách để thế hệ con cháu bày tỏ lòng biết ơn, không quên gốc rễ, không quên những người đã hy sinh, cống hiến cho quê hương. Đây cũng là bài học quý giá về lòng tri ân, giáo dục cho thế hệ trẻ biết trân trọng những gì mình đang có.

Tri ân đối với bậc tiền nhân

Ông bà Đỗ Công Tường không chỉ có công khai phá, lập chợ mà còn có hành động hy sinh cao cả – chết thay cho dân làng. Lòng nhân ái, tình thương yêu con người của ông bà đã vượt qua cả bản năng sống còn. Đó là tấm gương sáng về đạo đức, về tinh thần vị tha mà thế hệ sau cần học tập.

Lễ giỗ là dịp để người dân thể hiện lòng tri ân sâu sắc đối với ông bà, không chỉ bằng lời nói mà còn bằng hành động cụ thể: thắp hương, dâng hoa, cúng lễ vật, tham gia các hoạt động của lễ hội. Mỗi nén nhang thắp lên đều chứa đựng lòng thành kính và sự tưởng nhớ.

Giáo dục tinh thần hy sinh vì cộng đồng

Câu chuyện về ông bà Đỗ Công Tường là bài học sống động về tinh thần hy sinh vì cộng đồng – một giá trị đạo đức cao quý mà xã hội hiện đại đang rất cần. Trong thời đại mà chủ nghĩa cá nhân ngày càng lên ngôi, khi nhiều người chỉ nghĩ đến lợi ích bản thân, câu chuyện này nhắc nhở chúng ta về ý nghĩa của việc sống vì người khác, vì cộng đồng.

Lễ hội là dịp để kể lại câu chuyện cho thế hệ trẻ nghe, để các em hiểu rằng hạnh phúc của cá nhân gắn liền với hạnh phúc chung của cộng đồng. Sự hy sinh của ông bà không phải là mất mát mà là sự bất tử – họ sống mãi trong lòng người dân, tên tuổi của họ gắn liền với tên gọi của cả một thành phố.

Di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu

Lễ hội giỗ ông bà Đỗ Công Tường không chỉ là hoạt động tín ngưỡng mà còn là di sản văn hóa phi vật thể tiêu biểu của thành phố Cao Lãnh. Lễ hội bao gồm nhiều yếu tố văn hóa truyền thống: nghi lễ thờ cúng, nghệ thuật biểu diễn, ẩm thực, trang phục, trò chơi dân gian… tất cả hòa quyện tạo nên một tổng thể văn hóa phong phú, đa dạng.

Việc tổ chức lễ hội thường niên giúp gìn giữ, phát huy các giá trị văn hóa này, truyền tải cho thế hệ sau, đảm bảo những giá trị truyền thống không bị mai một trong dòng chảy hiện đại. Đồng thời, lễ hội cũng là dịp để quảng bá hình ảnh, văn hóa, du lịch Đồng Tháp nói chung và thành phố Cao Lãnh nói riêng đến với bạn bè trong và ngoài nước.

Hoạt Động Thường Ngày

Ngoài lễ hội lớn hàng năm, đền thờ ông bà Đỗ Công Tường còn là nơi sinh hoạt tín ngưỡng thường xuyên của người dân địa phương.

Hương khói ngày đêm

Từ sáng sớm đến tối muộn, đền thờ luôn có hương khói nghi ngút. Người dân địa phương, những ai qua đường gần đền, đều ghé vào thắp nén nhang, cúi đầu lạy chào, thầm nguyện những điều tốt đẹp. Hương khói không chỉ là vật phẩm thờ cúng mà còn là cầu nối giữa thế giới thực và thế giới tâm linh, là cách con người bày tỏ lòng thành kính.

Người dân thắp hương cầu an

Nhiều gia đình có thói quen vào đầu tháng, rằm tháng, hoặc những dịp đặc biệt (sinh nhật, cưới hỏi, khai trương…) đến đền thờ thắp hương cầu an. Họ mang theo hoa quả, lễ vật, dâng lên bàn thờ ông bà, cầu xin sức khỏe, bình an, may mắn cho gia đình. Đây là nét văn hóa tâm linh đẹp, thể hiện lòng tin, niềm hy vọng vào sự che chở của những vị tiền nhân có công.

Đặc biệt với giới kinh doanh buôn bán

Ông bà Đỗ Công Tường được biết đến không chỉ với vai trò người khai phá đất hoang mà còn là người thành lập chợ – đầu mối giao thương quan trọng. Chính vì vậy, đền thờ trở thành nơi linh thiêng đối với giới kinh doanh, buôn bán. Nhiều thương nhân, doanh nhân đến đây thắp hương cầu may, cầu tài lộc, cầu công việc làm ăn thuận lợi.

Đặc biệt vào những dịp đầu năm, đầu tháng, lượng người kinh doanh đến đền thờ rất đông. Họ tin rằng lòng thành của mình sẽ cảm động ông bà, từ đó được phù hộ trong công việc, gặp nhiều may mắn, khách hàng, hợp đồng. Niềm tin này không chỉ có ở Cao Lãnh mà lan rộng ra khắp vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Nơi tâm linh của cộng đồng

Đền thờ ông bà Đỗ Công Tường không chỉ là di tích lịch sử mà còn là trung tâm tâm linh của cộng đồng người dân Cao Lãnh. Đây là nơi mọi người đến tìm sự bình yên, tĩnh tâm, gửi gắm những ước mơ, hy vọng. Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực, căng thẳng, việc có một nơi linh thiêng để tâm hồn được thư thái, được kết nối với truyền thống, với quá khứ là điều vô cùng quý giá.

Không khí yên tĩnh, trang nghiêm trong đền thờ giúp người ta tạm gác lại những lo toan, phiền muộn của cuộc sống, tìm lại sự cân bằng nội tâm. Đây cũng là nơi giáo dục đạo đức, truyền thống cho thế hệ trẻ – cha mẹ thường dẫn con cháu đến đây, kể cho các em nghe về câu chuyện ông bà Đỗ Công Tường, dạy các em biết uống nước nhớ nguồn, biết trân trọng những gì mình đang có.

Giá Vé Và Giờ Mở Cửa

  • Địa chỉ: Số 64, đường Lê Lợi, phường 2, thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp
  • Giờ mở cửa: 6:00 – 18:00 hàng ngày (cả thứ 7, Chủ nhật và ngày lễ)
  • Vé vào cổng: Miễn phí – Đền thờ không thu phí tham quan, du khách có thể tự do vào ra. Tuy nhiên, nếu muốn thắp hương, bạn có thể mua hương, hoa quả tại các quầy bên ngoài với giá phải chăng.
  • Thời gian tham quan: 30-60 phút tùy thuộc vào mức độ tìm hiểu của bạn. Nếu chỉ đi nhanh, chụp vài tấm ảnh thì 30 phút là đủ. Nhưng nếu muốn tìm hiểu kỹ về kiến trúc, lịch sử, đọc các bia văn, ngắm nghệ thuật chạm khắc thì nên dành ít nhất 1 tiếng.

Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Di Chuyển Đến Đền Thờ Đỗ Công Tường

Từ TP. Hồ Chí Minh:

  • Khoảng cách: Khoảng 160km
  • Xe khách: Từ bến xe Miền Tây có nhiều chuyến xe khách đi Cao Lãnh mỗi ngày, khởi hành từ 5h sáng đến 17h chiều. Thời gian di chuyển khoảng 3-4 giờ tùy tuyến đường và điều kiện giao thông. Giá vé dao động từ 120.000đ – 180.000đ/người.
  • Xe riêng: Nếu tự lái, bạn đi theo Quốc lộ 1A về hướng Tây Nam, qua Mỹ Tho, Vĩnh Long, rồi rẽ vào đường đi Cao Lãnh. Thời gian khoảng 3-3,5 giờ.

Từ Cần Thơ:

  • Khoảng cách: Khoảng 60km
  • Xe khách: Có nhiều chuyến xe khách từ bến xe Cần Thơ đi Cao Lãnh, chạy liên tục trong ngày. Thời gian di chuyển khoảng 1,5 giờ. Giá vé khoảng 50.000đ – 80.000đ/người.
  • Xe riêng: Đi theo Quốc lộ 80 hoặc đường tỉnh, thời gian khoảng 1-1,5 giờ tùy tuyến.

Từ trung tâm thành phố Cao Lãnh:

Đền thờ nằm ngay trung tâm thành phố, rất dễ tìm:

  • Đi bộ: Nếu bạn ở gần khu vực trung tâm (trong bán kính 1-2km), có thể đi bộ khoảng 10-20 phút.
  • Xe máy: Thuê xe máy (giá khoảng 100.000đ/ngày) để tự do di chuyển và tham quan các địa điểm khác.
  • Taxi/Grab: Giá từ trung tâm khoảng 20.000đ – 40.000đ tùy điểm xuất phát.
  • Xe ôm: Giá khoảng 15.000đ – 30.000đ.

Đường Lê Lợi là một trong những con đường chính của Cao Lãnh, dễ nhận biết. Bạn chỉ cần hỏi người dân địa phương “Đền thờ ông bà Đỗ Công Tường” là họ sẽ chỉ đường rất nhiệt tình.

Lưu Ý Khi Tham Quan

  • Trang phục: Đây là nơi thờ tự linh thiêng, do đó bạn nên mặc trang phục lịch sự, kín đáo. Nam giới nên mặc áo có cổ, quần dài. Nữ giới tránh mặc váy ngắn, áo hai dây, quần short. Trang phục quá hở hang không chỉ thiếu tôn trọng mà còn có thể bị nhắc nhở.
  • Hành vi: Nói chuyện nhỏ nhẹ, không cười nói ồn ào, la hét. Tắt hoặc để chế độ im lặng điện thoại. Không chạm tay vào các vật phẩm thờ cúng, tượng thờ, bàn thờ. Không leo trèo, ngồi lên các công trình kiến trúc.
  • Vệ sinh: Mang theo túi đựng rác cá nhân, bỏ rác đúng nơi quy định. Giữ gìn vệ sinh chung là cách thể hiện văn hóa của mỗi người. Tuyệt đối không viết vẽ, khắc tên lên tường, cột, bàn ghế. Đây là hành vi phá hoại di tích, có thể bị xử phạt.
  • Thời điểm tham quan: Nếu muốn tham quan yên tĩnh, tránh các ngày lễ lớn (rằm, mùng 1), đặc biệt là ngày giỗ ông bà (mùng 9, 10/6 âm lịch) khi đền rất đông người.
  • An toàn cá nhân: Tuy Cao Lãnh khá an toàn, nhưng bạn vẫn nên cẩn thận với tài sản cá nhân, đặc biệt trong những ngày đông người.

Kết Hợp Tham Quan Các Địa Điểm Du Lịch Đồng Tháp

Sau khi tham quan đền thờ ông bà Đỗ Công Tường, bạn có thể kết hợp ghé thăm các điểm du lịch khác gần đó để có một hành trình trọn vẹn hơn:

  • Lăng Cụ Phó Bảng Nguyễn Sinh Sắc (cách khoảng 3km): Đây là nơi yên nghỉ của thân sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh, di tích lịch sử quốc gia đặc biệt quan trọng. Khuôn viên rộng hơn 9ha với kiến trúc đặc sắc, ao sen, vườn cây, nhà sàn Bác Hồ… Thời gian tham quan: 1-1,5 giờ.
  • Khu Du lịch Nam Phương Linh Tự (cách khoảng 15km): Được mệnh danh là “Cố đô Huế thu nhỏ” của miền Tây với các công trình kiến trúc mô phỏng Huế xưa: Điện Cần Chánh, Nghinh Lương Đình, Thái Hòa Cung… Rất thích hợp để chụp ảnh. Giờ mở cửa: 7:00-17:00, vé khoảng 50.000đ/người.
  • Vườn Quốc gia Tràm Chim (cách khoảng 45km): Khu Ramsar duy nhất của Việt Nam, nơi sinh sống của hơn 200 loài chim, đặc biệt là Sếu đầu đỏ quý hiếm. Mùa nước nổi (tháng 8-11) đẹp nhất để đi xuồng vào rừng tràm. Giờ mở cửa: 6:00-17:00, vé 40.000đ, thuê xuồng 300.000-500.000đ.
  • Khu Du lịch Mỹ Phước Thành (cách khoảng 25km): Khu sinh thái vườn trái cây, ao hồ, có nhiều hoạt động trải nghiệm: tham quan vườn, câu cá, chèo kayak, nghỉ dưỡng bungalow. Vào cửa miễn phí, chỉ tính phí các dịch vụ sử dụng.
  • Chợ Quê Tân Thuận Đông (cách khoảng 18km): Chợ phiên họp vào sáng Chủ nhật, mang đậm nét văn hóa dân gian với nông sản tươi, đờn ca tài tử, trang phục truyền thống. Đây là nơi lý tưởng để mua đặc sản về làm quà: bánh tráng, mứt dừa, chà bông…

Tham Quan Đền Thờ Ông Bà Đỗ Công Tường Cùng Tour Đồng Tháp 2 Ngày 1 Đêm

Để khám phá trọn vẹn vẻ đẹp “xứ sen hồng” Đồng Tháp và tìm hiểu sâu về câu chuyện nguồn gốc tên gọi Cao Lãnh, tour Đồng Tháp 2 ngày 1 đêm của Nam Thiên Travel là lựa chọn hoàn hảo. Hành trình đưa bạn viếng Đền thờ ông bà Đỗ Công Tường – nơi lưu giữ câu chuyện lịch sử độc đáo từ “Câu Lãnh” đến “Cao Lãnh”, chiêm bái Lăng Cụ Phó Bảng Nguyễn Sinh Sắc – địa chỉ đỏ thiêng liêng, ngồi xuồng khám phá “báu vật xanh” Vườn Quốc Gia Tràm Chim với đàn chim trời và sếu đầu đỏ quý hiếm, check-in đồng sen – cánh đồng lúa tuyệt đẹp tại KDL Mỹ Phước Thành, trải nghiệm không gian chợ quê dân dã Tân Thuận Đông. Tour di chuyển bằng xe du lịch cao cấp, nghỉ khách sạn 3 sao tiện nghi, giá chỉ từ 2.090.000đ/khách.

Tour Du Lịch Đồng Tháp 2 Ngày 1 Đêm | Festival Hoa Kiểng Đồng Tháp 2026 – VQG Tràm Chim – KDL Mỹ Phước Thành – Chợ Quê Tân Thuận Đông
Tour Du Lịch Đồng Tháp 2 Ngày 1 Đêm | Festival Hoa Kiểng Đồng Tháp 2026 – VQG Tràm Chim – KDL Mỹ Phước Thành – Chợ Quê Tân Thuận Đông

Giá bán: 2.590.000 VND

Giá khuyến mãi: 2.090.000 VND /tour

Đặt ngay

Đền thờ ông bà Đỗ Công Tường không chỉ là một di tích lịch sử – văn hóa quốc gia mà còn là chìa khóa giải mã nguồn gốc tên gọi thành phố Cao Lãnh – một câu chuyện đầy tự hào và cảm động. Từ “Câu Lãnh” – chức vụ kết hợp tên tục của ông – đến “Cao Lãnh” – tên gọi của cả một thành phố, hành trình gần 200 năm này là minh chứng rõ nét nhất cho công lao to lớn của những người tiên phong khai phá vùng đất Đồng Tháp Mười.

📑 Mục Lục
Messenger Messenger Zalo Zalo Hotline 0974 243 404 Đăng ký Đăng ký tư vấn